Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luciferyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ luciferin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A univalent radical derived from luciferin
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ luciferin
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ luciferin
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ luciferin