Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luciferid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài giáp xác thuộc họ Luciferidae
danh từ
Any crustacean in the family Luciferidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
luciferid
Dạng gốc
(base form)
luciferid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài giáp xác thuộc họ Luciferidae
1
Các loài giáp xác thuộc họ Luciferidae
1
Các loài giáp xác thuộc họ Luciferidae