Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lubeluzole
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc hoạt động như một chất đối kháng NMDA gián tiếp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A drug which acts as an indirect NMDA antagonist.
AI
1
Loại thuốc hoạt động như một chất đối kháng NMDA gián tiếp
1
Loại thuốc hoạt động như một chất đối kháng NMDA gián tiếp
1
Loại thuốc hoạt động như một chất đối kháng NMDA gián tiếp