LSU
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Louisiana State Universitydanh từ riêngInitialism of Louisiana State University.
- Đơn vị vật nuôidanh từInitialism of livestock unit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LSUDạng gốc (base form)
- LSUsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Tolla’s , .Trong các video của De Tolla, anh gợi ý rằng Livvy đã được cử đến để quyến rũ Madden, khiến cậu cam kết gia nhập LSU khi đủ tuổi thi đấu bóng bầu dục cấp đại học.