Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lozengy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được chia thành hoặc bao gồm các hình thoi (hình thoi)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Divided into or composed of rhombuses (lozenges).
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
losangé
AI
1
Được chia thành hoặc bao gồm các hình thoi (hình thoi)
1
Được chia thành hoặc bao gồm các hình thoi (hình thoi)
1
Được chia thành hoặc bao gồm các hình thoi (hình thoi)