Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loyalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hoặc kết quả của sự trung thành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process or result of loyalizing.
Nguồn gốc
(etymology)
loyalize
+
-ation
AI
1
Quá trình hoặc kết quả của sự trung thành
1
Quá trình hoặc kết quả của sự trung thành
1
Quá trình hoặc kết quả của sự trung thành