loxodromics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghệ thuật hoặc phương pháp (thường là giả thuyết) chèo thuyền trên đường cong loxodrome, trên đường cong loxodromicdanh từkhông đếm được (uncountable)The art or method (usually hypothetical) of sailing on the loxodrome, on a loxodromic curve.