low-fat
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có nhiều calo từ chất béo hoặc lượng lớn chất béo, đặc biệt là nhiều loại thực phẩm thay thế được thiết kế để có lượng calo thấp hơn, ăn kiêngtính từNot having a high number of calories from fat or great amount of fats, especially an alternate variety of food designed to have lower calories, dietetic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- low-fatDạng gốc (base form)
- lower-fat (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- lowest-fat (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| low-fat yogurt | Sữa chua ít béo |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .