low-density
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của một chất, có khối lượng nhỏ trên một đơn vị thể tíchtính từOf a substance, having a small amount of mass per unit of volume.
- Thuộc khu dân cư, không đông dân cưtính từOf a residential area, not densely populated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- low-densityDạng gốc (base form)
- lower-density (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- lowest-density (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| low-density lipoproteindanh từ | danh từ | Các loại lipoprotein vận chuyển cholesterol quanh máu; mức độ cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- " Neptune-like ."
- , , . .