low temperature
Nghĩa chính
- Nhiệt độ thấp
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| low temperature flexibilitydanh từ | danh từ | Khả năng của màng hoặc vật liệu khác chống nứt khi uốn sau khi được làm nguội đến nhiệt độ thấp |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| low temperature flexibilitydanh từ | danh từ | Khả năng của màng hoặc vật liệu khác chống nứt khi uốn sau khi được làm nguội đến nhiệt độ thấp |