low Fowler's
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tư thế vật lý mà bệnh nhân được đặt vào, nâng đầu lên 15-30 độdanh từkhông đếm được (uncountable)A physical position that a patient is placed in, raising the head by 15-30 degrees.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)