Dịch

lovesickness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tương tư, nỗi tương tưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property or quality of being lovesick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lovesicknessDạng gốc (base form)
  2. lovesicknessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 28 opera’s , Liniang, , “ ?”

AI