lovers' lane
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nơi hò hẹn kín đáodanh từA secluded area where people kiss, make out, or engage in sexual activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lovers' laneDạng gốc (base form)
- lovers' lanesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , " " . " " , "'-" .Theo kinh nghiệm của chúng tôi, cụm từ 'riêng tư' khi áp dụng cho các hành vi đồng tính có nghĩa là nghiêm ngặt trong phạm vi ngôi nhà hoặc căn hộ của một người. Đối với các hành vi dị tính, cách hiểu về 'riêng tư' này ít khắt khe hơn, điều mà sự tồn tại của những 'con đường tình nhân' đã minh chứng rõ ràng.