lounge chair
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ghế dài, ghế tắm nắngdanh từAny long reclining chair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lounge chairDạng gốc (base form)
- lounge chairsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Mary nằm dài trên chiếc ghế tắm nắng bên cạnh hồ bơi.
- .Tom đứng dậy khỏi chiếc ghế dài.
- .Tom ngồi trên chiếc ghế dài và nhìn chằm chằm vào những vì sao trên cao.