Dịch

lounge chair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ghế dài, ghế tắm nắngdanh từAny long reclining chair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lounge chairDạng gốc (base form)
  2. lounge chairsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Mary nằm dài trên chiếc ghế tắm nắng bên cạnh hồ bơi.
  • .Tom đứng dậy khỏi chiếc ghế dài.
  • .Tom ngồi trên chiếc ghế dài và nhìn chằm chằm vào những vì sao trên cao.

AI