Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lorisiform
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các động vật thuộc cận bộ Lorisiformes
danh từ
Any animal of the infraorder Lorisiformes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lorisiform
Dạng gốc
(base form)
lorisiform
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các động vật thuộc cận bộ Lorisiformes
1
Các động vật thuộc cận bộ Lorisiformes
1
Các động vật thuộc cận bộ Lorisiformes