Dịch

loriot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim vàng anhdanh từThe oriole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loriotDạng gốc (base form)
  2. loriotsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiloriot

AI