Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loriot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim vàng anh
danh từ
The oriole.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loriot
Dạng gốc
(base form)
loriot
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp trung đại
loriot
AI
1
Chim vàng anh
1
Chim vàng anh
1
Chim vàng anh