Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loring
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời giáo huấn, bài học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Instructive discourse; instruction; teaching.
Nguồn gốc
(etymology)
lore
+
-ing
AI
1
Lời giáo huấn
1
Lời giáo huấn
1
Lời giáo huấn