Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lorgnon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kính lorgette, kính opera
danh từ
lorgnette, opera glass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lorgnon
Dạng gốc
(base form)
lorgnon
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
lorgnon
AI
1
Kính lorgette
1
Kính lorgette
1
Kính lorgette