Dịch

loosening up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động thư giãn, đặc biệt là thư giãn các cơ trước khi tập luyện, thể thao,…danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of relaxing, especially relaxing the muscles before exercise, sport, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loosening upDạng gốc (base form)
  2. loosening upsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • Sami's .

AI