Dịch

loogie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đờm đặc, thường có đờmdanh từA thick quantity of sputum, usually containing phlegm.
  2. Bất kỳ chất lỏng dày đặc, kinh tởmdanh từAny thick, disgusting liquid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loogieDạng gốc (base form)
  2. loogiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ,

AI