Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
long-sleever
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lít bia
danh từ
A pint of beer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
long-sleever
Dạng gốc
(base form)
long-sleever
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lít bia
1
Lít bia
1
Lít bia