long-range
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đang hoạt động hoặc có khả năng hoạt động trên một khoảng cách rất xatính từOperating, or capable of operating, over a great distance.
- Bao gồm một khoảng thời gian tuyệt vờitính từInvolving a great period of time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- long-rangeDạng gốc (base form)
- longer-range (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- longest-range (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extra-long-range | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- súng bắn tầm xa
- .
- .