Dịch

long-drawn

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kéo dài, dài ratính từlong-drawn-out

Cụm từ (phrase)

long-drawn-outtính từKéo dài, kéo dài trong một khoảng thời gian dài

Ví dụ

  • , , , , . , ; , , .
  • , .

AI