Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
long jumper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận động viên thi đấu ở nội dung nhảy xa
danh từ
An athlete who competes in the long jump.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
long jumper
Dạng gốc
(base form)
long jumper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vận động viên thi đấu ở nội dung nhảy xa
1
Vận động viên thi đấu ở nội dung nhảy xa
1
Vận động viên thi đấu ở nội dung nhảy xa