long john
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh ngọt làm từ men, có hình dạng thanh giống như bánh rán và được phủ hoàn toàn bằng men hoặc phủ một lớp kem phủ bánhdanh từA bar-shaped, yeast-risen pastry similiar to a doughnut, and either coated entirely with glaze or topcoated with cake icing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- long johnDạng gốc (base form)
- long johnsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ,” . “ — .”[…] , .
- .
- , Silver's, $500,000 .