Dịch

long john

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh ngọt làm từ men, có hình dạng thanh giống như bánh rán và được phủ hoàn toàn bằng men hoặc phủ một lớp kem phủ bánhdanh từA bar-shaped, yeast-risen pastry similiar to a doughnut, and either coated entirely with glaze or topcoated with cake icing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. long johnDạng gốc (base form)
  2. long johnsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ,” . “ — .”[…] , .
  • .
  • , Silver's, $500,000 .

AI