Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lomentaceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có ngấn thành đốt (trái đậu)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of the nature of a loment; having fruits like loments.
Nguồn gốc
(etymology)
loment
+
-aceous
AI
1
Có ngấn thành đốt (trái đậu)
1
Có ngấn thành đốt (trái đậu)
1
Có ngấn thành đốt (trái đậu)