lomatiol
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sắc tố quinone có công thức phân tử C₁₅H₁₄O₄, được tìm thấy trong thực vật thuộc chi Lomatiadanh từkhông đếm được (uncountable)A quinone pigment with molecular formula C₁₅H₁₄O₄, found in plants of the genus Lomatia.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ thuật ngữ quốc tếLomatia