Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lomaria
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài dương xỉ thuộc chi Lomaria
danh từ
A fern of the genus Lomaria.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lomaria
Dạng gốc
(base form)
lomaria
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[…]
pteridiums
or
gleichenias
or
climbing
lomarias
of
many
yards
in
length
[…]
AI
1
Loài dương xỉ thuộc chi Lomaria
1
Loài dương xỉ thuộc chi Lomaria
1
Loài dương xỉ thuộc chi Lomaria