logographer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một biên niên sử; người viết lịch sử một cách cô đọng bằng những câu ngắn đơn giảndanh từa chronicler; one who writes history in a condensed manner with short simple sentences
- Một người có kỹ năng về logographydanh từone skilled in logography
- Ai đó đã phát biểu thay mặt cho người khác, trong một phiên tòa pháp lýdanh từSomeone who made a speech on behalf of another, in a legal trial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- logographerDạng gốc (base form)
- logographersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
λογογράφος-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha