logical language
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dùng theo nghĩa đen, xem logical, languagedanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see logical, language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- logical languageDạng gốc (base form)
- logical languagesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngôn ngữ được thiết kế để cho phép (hoặc thực thi) các tuyên bố rõ ràng
- Ngôn ngữ được thiết kế để cho phép (hoặc thực thi) các tuyên bố rõ ràng; một loglangA language designed to allow (or enforce) unambiguous statements; a loglang.
Ví dụ
- 1987 .
- .
- .