log-structured
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Lưu trữ dữ liệu theo cách mà các sửa đổi được lưu trong bộ đệm thay vì ghi đè lên phiên bản trước đótính từkhông so sánh (not comparable)Storing data in such a way that modifications are kept in a buffer rather than overwriting the previous version.