Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
log-logistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Logarit của nó có phân phối logistic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Whose logarithm has a logistic distribution
AI
1
Logarit của nó có phân phối logistic
1
Logarit của nó có phân phối logistic
1
Logarit của nó có phân phối logistic