locustella
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài chim, chim chích dế Châu Âudanh từA bird, the European cricket warbler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- locustellaDạng gốc (base form)
- locustellasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhlocusta