Dịch

locustella

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài chim, chim chích dế Châu Âudanh từA bird, the European cricket warbler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. locustellaDạng gốc (base form)
  2. locustellasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhlocusta

AI