Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
loculicidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chẻ ngăn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
dehiscent through the middle of the back of each cell
Họ từ
(word family)
cùng gốc
loculicidal
loculicidal
ly
Theo cách diệt khuẩn
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
loculus
“cell”
Ví dụ
loculicidal
dehiscence
loculicidal
capsules
AI
1
Chẻ ngăn
1
Chẻ ngăn
1
Chẻ ngăn