Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
locomotility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với locomotivity
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of locomotivity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
locomotivity
AI
1
Đồng nghĩa với locomotivity
1
Đồng nghĩa với locomotivity
1
Đồng nghĩa với locomotivity