Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
locktail
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Ly cocktail được mọi người thưởng thức trong thời gian phong tỏa vì dịch COVID-19
danh từ
A cocktail partaken of by people in COVID-19 lockdown.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
locktail
Dạng gốc
(base form)
locktail
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lockdown
+
cocktail
AI
1
Ly cocktail được mọi người thưởng thức trong thời gian phong tỏa vì dịch COVID-19
1
Ly cocktail được mọi người thưởng thức trong thời gian phong tỏa vì dịch COVID-19
1
Ly cocktail được mọi người thưởng thức trong thời gian phong tỏa vì dịch COVID-19