Dịch

locktail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ly cocktail được mọi người thưởng thức trong thời gian phong tỏa vì dịch COVID-19danh từA cocktail partaken of by people in COVID-19 lockdown.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. locktailDạng gốc (base form)
  2. locktailsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI