Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lockerbox
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hộp có khóa dùng để đựng đồ cá nhân
danh từ
A lockable box used for storage of personal items
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lockerbox
Dạng gốc
(base form)
lockerbox
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hộp có khóa dùng để đựng đồ cá nhân
1
Hộp có khóa dùng để đựng đồ cá nhân
1
Hộp có khóa dùng để đựng đồ cá nhân