Dịch

lochus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị quân đội do lochagus đứng đầudanh từA military unit headed by a lochagus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lochusDạng gốc (base form)
  2. lochusesSố nhiều (plural)
  3. lochi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhlochus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổλόχοςlókhos

AI