lochus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị quân đội do lochagus đứng đầudanh từA military unit headed by a lochagus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lochusDạng gốc (base form)
- lochusesSố nhiều (plural)
- lochi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlochus
- từ tiếng Hy Lạp cổλόχοςlókhos