Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lochiorrhea
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dòng chảy dồi dào của lochia
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A profuse flow of lochia.
AI
1
Dòng chảy dồi dào của lochia
1
Dòng chảy dồi dào của lochia
1
Dòng chảy dồi dào của lochia