Dịch

local culture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn hóa địa phương, phong tục địa phươngdanh từcustoms and habits typical of a specific area

Ví dụ

  • .Du khách nên tôn trọng văn hoá địa phương khi đến các quốc gia mới.

AI