Dịch

loc.

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của locativetính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of locative.
  2. Viết tắt của localtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of local.

Cụm từ (phrase)

ad loc.trạng từỞ đó, tại địa điểm được chỉ định
loc. cit.trạng từTrong tác phẩm (của tác giả nêu rõ) đã được trích dẫn trước đó

AI