Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
loc.
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của locative
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of locative.
2
Viết tắt của local
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of local.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ad loc.
trạng từ
trạng từ
Ở đó, tại địa điểm được chỉ định
loc. cit.
trạng từ
trạng từ
Trong tác phẩm (của tác giả nêu rõ) đã được trích dẫn trước đó
AI
1
Viết tắt của locative
2
Viết tắt của local
1
Viết tắt của locative
2
Viết tắt của local
1
Viết tắt của locative
2
Viết tắt của local