Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobworm
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sâu cát
danh từ
The lugworm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobworm
Dạng gốc
(base form)
lobworm
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sâu cát
1
Sâu cát
1
Sâu cát