Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobster sloop
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Friendship sloop
danh từ
Synonym of Friendship sloop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobster sloop
Dạng gốc
(base form)
lobster sloop
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Friendship sloop
AI
1
Đồng nghĩa với Friendship sloop
1
Đồng nghĩa với Friendship sloop
1
Đồng nghĩa với Friendship sloop