Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chia thùy
tính từ
lobate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobated
Dạng gốc
(base form)
more lobated
So sánh hơn
(comparative)
most lobated
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lobated
hypo
lobated
Thùy ít hơn bình thường
tính từ
tri
lobated
Có ba thùy
tính từ
poly
lobated
Đồng nghĩa với polylobate
tính từ
bi
lobated
Có hai thùy
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Chia thùy
1
Chia thùy
1
Chia thùy