Dịch

lobate style

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với auricular styledanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of auricular style.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • two-handled , , , .
  • [ Vianen]' , [] Lutma. , , Lutma's , .

AI