Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lob-on
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cương cứng; một dương vật cương cứng
danh từ
An erection; an erect penis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lob-on
Dạng gốc
(base form)
lob-on
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
erect penis
AI
1
Sự cương cứng
1
Sự cương cứng
1
Sự cương cứng