Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lob jam
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với alley oop
danh từ
Synonym of alley oop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lob jam
Dạng gốc
(base form)
lob jam
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alley oop
AI
1
Đồng nghĩa với alley oop
1
Đồng nghĩa với alley oop
1
Đồng nghĩa với alley oop