Dịch

lob jam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với alley oopdanh từSynonym of alley oop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lob jamDạng gốc (base form)
  2. lob jamsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI