Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

lmfao

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Cách viết hoa khác của LMFAO; có thể mang lại tâm trạng nhẹ nhàng hơn cho cuộc trò chuyệncụm từAlternative letter-case form of LMFAO; may impart a lighter mood to the conversation.

AI