lizardy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống hoặc đặc trưng của một con thằn lằntính từResembling or characteristic of a lizard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lizardyDạng gốc (base form)
- more lizardySo sánh hơn (comparative)
- most lizardySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “ ,” . “ , doesn’t .”
- ,