Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lividomycin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại kháng sinh aminoglycoside
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An aminoglycoside antibiotic.
AI
1
Loại kháng sinh aminoglycoside
1
Loại kháng sinh aminoglycoside
1
Loại kháng sinh aminoglycoside